Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người da màu" (1)
người da màu
Tiếng Anh
Danh từperson of color
Anh ấy là người da màu.
He is a person of color.
Từ liên quan "người da màu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người da màu" (1)
Anh ấy là người da màu.
He is a person of color.
